Bạn đã bao giờ nhận thấy các đốm tối trôi nổi trong tầm nhìn như ruồi nhỏ, hoặc thấy ánh sáng chớp nháy ở rìa mắt khi quay đầu trong bóng tối chưa? Nhiều người cho đó là mỏi mắt hoặc mệt mỏi. Nhưng chúng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm từ võng mạc, và bỏ qua chúng có thể đồng nghĩa với mất thị lực.

Bong võng mạc là cấp cứu nhãn khoa. Hiểu rõ triệu chứng, yếu tố nguy cơ và cửa sổ điều trị có thể tạo nên sự khác biệt giữa thị lực được bảo tồn và mất thị lực vĩnh viễn.

Bong võng mạc là gì?

Võng mạc là lớp mỏng, nhạy sáng ở mặt sau của mắt, tương tự như phim trong máy ảnh. Nó thu ánh sáng, chuyển đổi thành tín hiệu thị giác và gửi các tín hiệu đó đến não. Khi võng mạc tách khỏi mô bên dưới, được gọi là bong võng mạc.

Hãy tưởng tượng như giấy dán tường bong khỏi tường. Khi một vết rách hoặc lỗ nhỏ hình thành, dịch có thể thấm vào bên dưới và nâng võng mạc khỏi vị trí bình thường. Khi điều đó xảy ra, vùng bị ảnh hưởng không còn xử lý được hình ảnh, gây mất thị lực.

Phép so sánh phim máy ảnh cho thấy võng mạc ghi nhận hình ảnh như phim chụp ảnh

Võng mạc hoạt động như phim nhạy sáng trong máy ảnh, chuyển đổi hình ảnh thành tín hiệu cho não.

Dấu hiệu cảnh báo trước khi bong

Bong võng mạc hiếm khi xảy ra mà không có cảnh báo. Mắt thường gửi tín hiệu trước. Hãy tìm kiếm đánh giá nhãn khoa khẩn cấp nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây.

Tăng đột ngột ruồi bay: một loạt đốm tối, sợi chỉ hoặc bóng tối như mạng nhện trôi nổi trong tầm nhìn.

Ánh sáng chớp nháy: những vệt ngắn như tia sét, đặc biệt khi ánh sáng yếu hoặc khi di chuyển mắt.

Bóng tối hoặc màn che trong tầm nhìn: một vùng tối dường như lan từ một bên thị trường.

Thị lực trung tâm mờ: trung tâm tầm nhìn trở nên mờ đi rõ rệt.

Thị giác biến dạng: các đường thẳng trông lượn sóng hoặc cong.

Triệu chứng thị giác của bong võng mạc: ruồi bay, chớp sáng, mất thị trường và mờ mắt

Các dấu hiệu cảnh báo phổ biến bao gồm ruồi bay, ánh sáng chớp, bóng tối như màn che và thị lực mờ hoặc biến dạng.

Ai có nguy cơ cao hơn?

Bong võng mạc có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng năm nhóm có nguy cơ cao hơn đáng kể. Khám mắt nong đồng tử định kỳ đặc biệt quan trọng nếu bạn thuộc một trong các nhóm này.

1. Người cận thị cao

Người cận thị cao, thường 600 độ trở lên, có nhãn cầu dài hơn và võng mạc mỏng hơn. Giống như một lớp phim nhựa bị kéo căng quá mức, võng mạc mỏng dễ bị rách hoặc lỗ hơn. Đây là nhóm nguy cơ cao lớn nhất.

2. Người có tiền sử chấn thương mắt

Chấn thương cùn hoặc xuyên thấu có thể tạo ra vết rách võng mạc trực tiếp. Ngay cả những chấn thương nhỏ cũng có thể dẫn đến thay đổi võng mạc theo thời gian.

3. Người cao tuổi

Theo tuổi tác, dịch kính trong mắt tự nhiên lỏng hóa và co lại. Khi nó tách khỏi võng mạc, có thể làm rách bề mặt võng mạc.

4. Người có tiền sử gia đình

Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc võng mạc và hành vi dịch kính, làm tăng khả năng bong.

5. Người đã phẫu thuật đục thủy tinh thể

Thay đổi dịch kính sau phẫu thuật đục thủy tinh thể có thể làm tăng nguy cơ rách hoặc bong võng mạc, vì vậy tái khám sau phẫu thuật rất quan trọng.

Bong võng mạc có gây mù không?

Bong võng mạc là cấp cứu y tế vì nó tiến triển nhanh chóng. Chuyển động mắt và trọng lực có thể mở rộng vùng bong. Một khi hoàng điểm, phần trung tâm của võng mạc chịu trách nhiệm thị lực sắc nét, bị ảnh hưởng, thị lực trung tâm có thể bị tổn thương vĩnh viễn.

Võng mạc có cửa sổ điều trị hạn chế. Tế bào thụ quang bắt đầu chết khoảng 12 giờ sau khi bong. Để có kết quả tốt nhất, thời điểm rất quan trọng.

Khi hoàng điểm chưa bong, điều trị kịp thời thường dẫn đến phục hồi thị lực tốt.

Khi hoàng điểm đã bong, phẫu thuật trong khoảng một tuần vẫn mang lại cơ hội hợp lý, nhưng thị lực cuối cùng phụ thuộc nhiều vào thời gian hoàng điểm bị bong và mức độ nghiêm trọng.

Bệnh nhân đang được khám võng mạc nong đồng tử toàn diện tại Bệnh viện Mắt Thượng Hải Hòa Bình

Khám võng mạc nong đồng tử toàn diện cho phép bác sĩ phát hiện rách, lỗ hoặc bong sớm trước khi thị lực bị mất vĩnh viễn.

Sau phẫu thuật: Bốn yếu tố then chốt để phục hồi

Thành công phẫu thuật chỉ là một phần của kết quả. Chăm sóc sau phẫu thuật ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức độ lành võng mạc và mức độ thị lực hồi phục.

1. Giữ tư thế đầu theo chỉ định

Nếu khí gas hoặc dầu silicone được sử dụng để nâng đỡ võng mạc trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn giữ một tư thế cụ thể, thường là nằm sấp hoặc nằm nghiêng. Điều này giữ cho vật liệu đệm nội nhãn ép vào vùng đã sửa chữa và giúp võng mạc tái bám. Không tuân thủ hướng dẫn tư thế có thể dẫn đến tái bám kém hoặc tái phát.

2. Tránh hoạt động mạnh

Trong vòng một đến ba tháng sau phẫu thuật, tránh dụi mắt, chạy, nhảy, nâng vật nặng và bất kỳ hoạt động nào gây chuyển động mạnh đầu hoặc thay đổi áp lực trong mắt.

3. Không bay cho đến khi được phép

Nếu khí gas đã được đưa vào mắt, đi máy bay không an toàn cho đến khi khí gas được hấp thụ hoàn toàn. Thay đổi áp suất cabin có thể gây tăng nhãn áp nguy hiểm. Luôn xin phép bác sĩ phẫu thuật trước khi đặt vé máy bay.

4. Tuân thủ tái khám đầy đủ

Tái khám định kỳ cho phép đội ngũ phẫu thuật theo dõi sự tái bám của võng mạc, kiểm soát nhãn áp, phát hiện biến chứng sớm và lên kế hoạch loại bỏ vật liệu đệm tạm thời khi cần.

Khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ

Nếu bạn hoặc người quen đột nhiên thấy chớp sáng, nhiều ruồi bay hoặc bóng tối như màn che ở một mắt, đừng chờ đợi. Đánh giá và điều trị sớm bởi chuyên gia võng mạc mang lại cơ hội tốt nhất để bảo tồn thị lực.

Bệnh nhân quốc tế có thể bắt đầu bằng tư vấn từ xa để chia sẻ triệu chứng và hình ảnh, sau đó sắp xếp khám trực tiếp nếu cần phẫu thuật khẩn cấp.Yêu cầu tư vấn →